大量

dà liàng
Âm Hán Việt:ĐẠI LƯỢNG

nhiều, lượng lớn, hàng loạt

Ví dụ câu thực tế

越南出口了大量的水果。

yuè nán chū kǒu le dà liàng de shuǐ guǒ.

Việt Nam xuất khẩu rất nhiều loại trái cây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.