大赛
(大賽)cuộc thi lớn, giải đấu lớn
Ví dụ câu thực tế
他在全国青年辩论大赛中夺冠。
tā zài quán guó qīng nián biàn lùn dà sài zhōng duó guàn.
Anh ấy đã đoạt chức vô địch trong cuộc thi tranh biện thanh niên toàn quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.