大规模

(大規模)dà guī mó
Âm Hán Việt:ĐẠI QUY MÔ

quy mô lớn

Ví dụ câu thực tế

公司正为大规模出口做好准备。

gōng sī zhèng wèi dà guī mó chū kǒu zuò hǎo zhǔn bèi.

Công ty đang chuẩn bị cho việc xuất khẩu với quy mô lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.