大腕儿
(大腕兒)người nổi tiếng; nhân vật quan trọng
Ví dụ câu thực tế
今晚开幕的国际国际文化艺术交流晚会上,汇聚了众多在当代文坛与演艺界享有盛誉的大腕儿。
jīn wǎn kāi mù de guó jì guó jì wén huà yì shù jiāo liú wǎn huì shàng, huì jù le zhòng duō zài dāng dài wén tán yǔ yǎn yì jiè xiǎng yǒu shèng yù de dà wàn ér.
Gala Giao lưu Văn hóa và Nghệ thuật Quốc tế khai mạc tối nay quy tụ nhiều nhân vật nổi tiếng trong giới văn học và nghệ thuật biểu diễn đương đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.