大脑

(大腦)dà nǎo
Âm Hán Việt:ĐẠI NÃO

não bộ, bộ não

Ví dụ câu thực tế

长期思考让大脑保持敏捷。

cháng qī sī kǎo ràng dà nǎo bǎo chí mǐn jié.

Suy nghĩ lâu dài giúp bộ não luôn duy trì sự nhạy bén.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.