大胆

(大膽)dà dǎn
Âm Hán Việt:ĐẠI ĐẢM

mạnh dạn, táo bạo

Ví dụ câu thực tế

你可以大胆表达自己的真实想法。

nǐ kě yǐ dà dǎn biǎo dá zì jǐ de zhēn shí xiǎng fǎ.

Bạn có thể mạnh dạn bày tỏ suy nghĩ chân thật của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.