大笔

(大筆)dà bǐ
Âm Hán Việt:ĐẠI BÚT

bút; một khoản lớn; chữ viết của bạn (lịch sự)

Ví dụ câu thực tế

该生物医药产业集团近年来投资大笔科研专项资金,全力攻坚恶性肿瘤靶向药物的临床试验。

gāi shēng wù yī yào chǎn yè jí tuán jìn nián lái tóu zī dà bǐ kē yán zhuān xiàng zī jīn, quán lì gōng jiān è xìng zhǒng liú bǎ xiàng yào wù de lín chuáng shì yàn.

Tập đoàn công nghiệp dược phẩm sinh học này đã đầu tư một lượng lớn kinh phí đặc biệt cho nghiên cứu khoa học trong những năm gần đây và đã nỗ lực hết sức để tiến hành thử nghiệm lâm sàng các loại thuốc nhắm mục tiêu điều trị các khối u ác tính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.