大爷
(大爺)Các tầng nghĩa / Phát âm
bác (người đàn ông lớn tuổi)
(thông tục) anh trai của cha / bác / cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi
Ví dụ câu thực tế
张大爷坐在椅子上闭目养神。
zhāng dà yé zuò zài yǐ zi shàng bì mù yǎng shén.
Bác Trương ngồi trên ghế nhắm mắt nghỉ ngơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.