大熊猫

(大熊貓)dà xióng māo
Âm Hán Việt:ĐẠI HÙNG MIÊU

gấu trúc

Ví dụ câu thực tế

大熊猫胖乎乎的,非常可爱。

dà xióng māo pàng hū hū de, fēi cháng kě ài.

Gấu trúc tròn mập mạp, vô cùng dễ thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.