大气污染
(大氣污染)ô nhiễm không khí / ô nhiễm khí quyển
Ví dụ câu thực tế
为了减少城市大气污染和防范火灾事故,许多大中城市在春节期间严格限制燃放烟花爆竹。
wèi le jiǎn shǎo chéng shì dà qì wū rǎn hé fáng fàn huǒ zāi shì gù, xǔ duō dà zhōng chéng shì zài chūn jié qī jiān yán gé xiàn zhì rán fàng yān huā bào zhú.
Để giảm ô nhiễm không khí đô thị và ngăn ngừa tai nạn hỏa hoạn, nhiều thành phố lớn và vừa hạn chế nghiêm ngặt việc bắn pháo hoa trong dịp Tết Nguyên Đán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.