大模大样
(大模大樣)một cách phô trương
Ví dụ câu thực tế
这只调皮的小猫迈着步子,大模大样地在客厅地毯上走来走去。
zhè zhǐ tiáo pí de xiǎo māo mài zhe bù zi, dà mú dà yàng dì zài kè tīng dì tǎn shàng zǒu lái zǒu qù.
Chú mèo con nghịch ngợm này bước lên bước xuống tấm thảm phòng khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.