大概

dà gài
Âm Hán Việt:ĐẠI KHÁI

đại khái, sơ lược

Ví dụ câu thực tế

这本书我读过很久了,只记得大概内容。

zhè běn shū wǒ dú guò hěn jiǔ le, zhǐ jì de dà gài nèi róng.

Quyển sách này tôi đọc lâu rồi, chỉ nhớ được nội dung sơ lược thôi.

他大概不会来了。

tā dà gài bú huì lái le.

Có lẽ anh ấy sẽ không đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.