大概
đại khái, sơ lược
Ví dụ câu thực tế
这本书我读过很久了,只记得大概内容。
zhè běn shū wǒ dú guò hěn jiǔ le, zhǐ jì de dà gài nèi róng.
Quyển sách này tôi đọc lâu rồi, chỉ nhớ được nội dung sơ lược thôi.
他大概不会来了。
tā dà gài bú huì lái le.
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.