大有可为
(大有可為)rất đáng để làm
Ví dụ câu thực tế
人工智能赋能传统产业发展潜力巨大,未来在这片领域大有可为。
rén gōng zhì néng fù néng chuán tǒng chǎn yè fā zhǎn qián lì jù dà, wèi lái zài zhè piàn lǐng yù dà yǒu kě wéi.
Trí tuệ nhân tạo trao quyền cho các ngành công nghiệp truyền thống có tiềm năng phát triển lớn và lĩnh vực này còn có tiềm năng rất lớn trong tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.