大方

dà fang
Âm Hán Việt:ĐẠI PHƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dà fang

hào phóng / rộng lượng / phong cách / có gu / thanh lịch / tự nhiên và thư thái

#2dà fāng

chuyên gia / học giả / đất mẹ / một loại trà xanh

#3Dà fāng

hào phóng

Ví dụ câu thực tế

他是一个很大方的人。

tā shì yí gè hěn dà fāng de rén.

Anh ấy là một người rất hào phóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.