大数据
(大數據)dữ liệu lớn (Big Data)
Ví dụ câu thực tế
现代企业普遍利用大数据技术来精准分析市场需求。
xiàn dài qǐ yè pǔ biàn lì yòng dà shù jù jì shù lái jīng zhǔn fēn xī shì chǎng xū qiú.
Các doanh nghiệp hiện đại thường sử dụng công nghệ dữ liệu lớn để phân tích chính xác nhu cầu thị trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.