大惊小怪
(大驚小怪)làm ầm lên vì chuyện nhỏ
Ví dụ câu thực tế
这不过是一场常见的小感冒而已,你用不着如此大惊小怪。
zhè bù guò shì yī cháng cháng jiàn de xiǎo gǎn mào ér yǐ, nǐ yòng bù zhe rú cǐ dà jīng xiǎo guài.
Đây chỉ là cảm lạnh thông thường nên bạn không cần phải làm ầm lên như vậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.