大家庭
đại gia đình
Ví dụ câu thực tế
在这个互敬互爱团结互助的大家庭里,每一位新入职的年轻职工都能感受到浓厚的团队温情。
zài zhè ge hù jìng hù ài tuán jié hù zhù de dà jiā tíng lǐ, měi yī wèi xīn rù zhí de nián qīng zhí gōng dōu néng gǎn shòu dào nóng hòu de tuán duì wēn qíng.
Trong đại gia đình tôn trọng, yêu thương, đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau này, mỗi nhân viên trẻ mới đều có thể cảm nhận được sự ấm áp của tập thể bền chặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.