大宗

dà zōng
Âm Hán Việt:ĐẠI TÔNG

adj. lớn về số lượng; n. khối lượng

Ví dụ câu thực tế

原油和铁矿石是国际贸易中交易量最大的大宗基础工业原料。

yuán yóu hé tiě kuàng shí shì guó jì mào yì zhōng jiāo yì liàng zuì dà de dà zōng jī chǔ gōng yè yuán liào.

Dầu thô và quặng sắt là những nguyên liệu thô công nghiệp cơ bản với khối lượng giao dịch lớn nhất trong thương mại quốc tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.