大奖赛

(大獎賽)dà jiǎng sài
Âm Hán Việt:ĐẠI TƯỞNG TÁI

giải đấu lớn, Grand Prix

Ví dụ câu thực tế

他赢得了全国演讲大奖赛冠军。

tā yíng dé le quán guó yǎn jiǎng dà jiǎng sài guàn jūn.

Anh ấy đã giành giải nhất cuộc thi hùng biện quy mô lớn toàn quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.