大夫
Các tầng nghĩa / Phát âm
bác sĩ, thầy thuốc
bác sĩ, thầy thuốc
Ví dụ câu thực tế
大夫让我一天吃两次药。
dà fū ràng wǒ yī tiān chī liǎng cì yào.
Bác sĩ bảo tôi một ngày uống thuốc 2 lần.
李大夫,您明天上午在医院吗?
lǐ dài fu, nín míng tiān shàng wǔ zài yī yuàn ma?
Bác sĩ Lý, sáng mai anh có đến bệnh viện không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.