大多数

(大多數)dà duō shù
Âm Hán Việt:ĐẠI ĐA SỐ

đại đa số, phần lớn, số

Ví dụ câu thực tế

这个标准大多数学生都可以达到。

zhè ge biāo zhǔn dà duō shù xué shēng dōu kě yǐ dá dào đông.

Đại đa số học sinh đều có thể đạt được tiêu chuẩn này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.