大声

(大聲)dà shēng
Âm Hán Việt:ĐẠI THANH

nói to, lớn tiếng

Ví dụ câu thực tế

我听不清楚,你可以大声一点吗?

wǒ tīng bù qīng chǔ, nǐ kě yǐ dà shēng yì diǎn ma?

Tôi nghe không rõ, bạn có thể nói to một chút được không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.