大型

dà xíng
Âm Hán Việt:ĐẠI HÌNH

cỡ lớn, kiểu to

Ví dụ câu thực tế

长城是中国古代的大型建筑。

cháng chéng shì zhōng guó gǔ dài de dà xíng jiàn zhù.

Trường Thành là công trình kiến trúc cổ đại lớn của Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.