大同小异
(大同小異)gần như giống nhau
Ví dụ câu thực tế
这两款手机在功能配置上大同小异,主要区别在于外观颜色。
zhè liǎng kuǎn shǒu jī zài gōng néng pèi zhì shàng dà tóng xiǎo yì, zhǔ yào qū bié zài yú wài guān yán sè.
Hai điện thoại có cấu hình chức năng tương tự nhau, với điểm khác biệt chính là hình thức và màu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.