大吃一惊
(大吃一驚)rất ngạc nhiên
Ví dụ câu thực tế
得知平时成绩优异的他竟然落榜了,所有人都大吃一惊。
dé zhī píng shí chéng jì yōu yì de tā jìng rán luò bǎng le, suǒ yǒu rén dōu dà chī yī jīng.
Mọi người đều sốc khi biết rằng anh ấy, người thường đạt điểm xuất sắc, lại trượt kỳ thi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.