大包大揽
(大包大攬)chịu trách nhiệm tất cả
Ví dụ câu thực tế
团队合作讲究分工协作,作为负责人绝不能一个人大包大揽。
tuán duì hé zuò jiǎng jiū fēn gōng xié zuò, zuò wéi fù zé rén jué bù néng yí gè rén dà bāo dà lǎn.
Làm việc theo nhóm đòi hỏi sự phân công lao động và hợp tác. Là người có trách nhiệm, bạn không được tự mình làm mọi việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.