大使馆

(大使館)dà shǐ guǎn
Âm Hán Việt:ĐẠI SỬ QUÁN

đại sứ quán

Ví dụ câu thực tế

我去大使馆办签证。

wǒ qù dà shǐ guǎn bàn qiān zhèng.

Tôi đi Đại Sứ Quán làm visa.

我明天要去大使馆办签证。

wǒ míng tiān yào qù dà shǐ guǎn bàn qiān zhèng.

Ngày mai tôi sẽ đến đại sứ quán để xin visa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.