大众

(大眾)Dà zhòng
Âm Hán Việt:ĐẠI CHÚNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Dà zhòng

đại chúng, quần chúng

#2dà zhòng

quần chúng / phần lớn dân số / đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

他是大众喜欢的电视演员。

tā shì dà zhòng xǐ huān de diàn shì yǎn yuán.

Anh ấy là diễn viên truyền hình được quần chúng yêu thích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.