够
(夠)đủ, đạt
Ví dụ câu thực tế
快点儿,时间不够了。
kuài diǎn ér, shí jiān bù gòu le.
Mau lên, thời gian không đủ rồi.
今天够冷的。
jīn tiān gòu lěng de.
Hôm nay trời đủ lạnh.
电脑五千元,你带的钱够吗?
diàn nǎo wǔ qiān yuán, nǐ dài de qián gòu ma?
Máy tính có giá 5.000 nhân dân tệ. Bạn có đủ tiền không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đủ; không thể chịu đựng được
đủ tiêu chuẩn / đạt yêu cầu / phù hợp / trình bày ổn
đủ / dồi dào / đủ dùng
(thân mật) là một người bạn thật sự
hòa vốn / đáng đồng tiền bát gạo
ngon đúng điệu / đúng chuẩn / đúng thứ đó / tuyệt vời
to be good enough to be regarded as; to meet the standard expected of
với tới (bằng tay,...) / (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu)
tuyệt vời / tốt đẹp / thú vị / rất tốt bụng / hào phóng
thực sự là một thử thách; khó mà chịu đựng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.