夜以继日

(夜以繼日)yè yǐ jì rì
Âm Hán Việt:DẠ DĨ KẾ NHẬT

ngày và đêm

Ví dụ câu thực tế

医务人员夜以继日地奋战在救治第一线,全力守护人民群众的生命健康。

yī wù rén yuán yè yǐ jì rì dì fèn zhàn zài jiù zhì dì yī xiàn, quán lì shǒu hù rén mín qún zhòng de shēng mìng jiàn kāng.

Các nhân viên y tế đang ngày đêm làm việc trên tuyến đầu điều trị, nỗ lực hết mình để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người dân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.