多种多样

(多種多樣)duō zhǒng duō yàng

đa dạng / nhiều loại và kiểu cách / phong phú và đa dạng

Ví dụ câu thực tế

艺术的形式是多种多样的。

yì shù de xíng shì shì duō zhǒng duō yàng de.

Các hình thức nghệ thuật rất đa dạng phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.