多次

duō cì
Âm Hán Việt:ĐA THỨ

nhiều lần

Ví dụ câu thực tế

我在公共汽车上见过他多次。

wǒ zài gōng gòng qì chē shàng jiàn guò tā duō cì.

Tôi đã gặp anh ấy trên xe buýt nhiều lần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.