多样性
(多樣性)sự đa dạng; tính đa dạng
Ví dụ câu thực tế
生物多样性联合考察队在横断山脉原始丛林深处,采集记录到了十余种具备独特拟态生存行为的全新微型昆虫种群。
shēng wù duō yàng xìng lián hé kǎo chá duì zài héng duàn shān mài yuán shǐ cóng lín shēn chù, cǎi jí jì lù dào le shí yú zhǒng jù bèi dú tè nǐ tài shēng cún xíng wéi de quán xīn wēi xíng kūn chóng zhǒng qún.
Nhóm thám hiểm đa dạng sinh học chung đã thu thập và ghi lại hơn 10 loài côn trùng siêu nhỏ mới có hành vi sinh tồn bắt chước độc đáo ở sâu trong khu rừng nguyên sinh của dãy núi Hengduan.
热带雨林是全球生物多样性最丰富的基因宝库,繁衍着数以百万计的珍稀野生生物。
rè dài yǔ lín shì quán qiú shēng wù duō yàng xìng zuì fēng fù de jī yīn bǎo kù, fán yǎn zhāo shù yǐ bǎi wàn jì de zhēn xī yě shēng shēng wù.
Rừng mưa nhiệt đới là kho tàng đa dạng sinh học phong phú nhất trên thế giới, với hàng triệu sinh vật hoang dã quý hiếm.
联合国大会审议并通过了关于全球生物多样性保护的昆明宣言,为全球生态治理凝聚共识。
lián hé guó dà huì shěn yì bìng tōng guò le guān yú quán qiú shēng wù duō yàng xìng bǎo hù de kūn míng xuān yán, wèi quán qiú shēng tài zhì lǐ níng jù gòng shí.
Đại hội đồng Liên hợp quốc đã xem xét và thông qua Tuyên bố Côn Minh về Bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, xây dựng sự đồng thuận về quản trị sinh thái toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.