多年来
(多年來)trong nhiều năm
Ví dụ câu thực tế
多年来,他一直默默资助贫困山区的失学儿童。
duō nián lái, tā yì zhí mò mò zī zhù pín kùn shān qū de shī xué ér tóng.
Nhiều năm qua, anh âm thầm hỗ trợ trẻ em thất học ở vùng núi nghèo khó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.