多少
Các tầng nghĩa / Phát âm
bao nhiêu
bao nhiêu?; mấy? / (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
Ví dụ câu thực tế
这件衣服多少钱?
zhè jiàn yī fú duō shǎo qián?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
你们学校有多少学生?
nǐ men xué xiào yǒu duō shǎo xué shēng?
Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.