多少

duō shǎo
Âm Hán Việt:ĐA THIỂU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1duō shǎo

bao nhiêu

#2duō shao

bao nhiêu?; mấy? / (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?

Ví dụ câu thực tế

这件衣服多少钱?

zhè jiàn yī fú duō shǎo qián?

Cái áo này bao nhiêu tiền?

你们学校有多少学生?

nǐ men xué xiào yǒu duō shǎo xué shēng?

Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.