多余
(多餘)vượt quá (v); quá mức (adj)
Ví dụ câu thực tế
出行前请精简行李,尽量不要携带不必要的冗杂物品,以免造成多余负担。
chū xíng qián qǐng jīng jiǎn xíng lǐ, jǐn liàng bú yào xié dài bù bì yào de rǒng zá wù pǐn, yǐ miǎn zào chéng duō yú fù dān.
Hãy sắp xếp hành lý gọn gàng trước khi đi du lịch và cố gắng không mang theo những đồ đạc không cần thiết, cồng kềnh để tránh gánh nặng không đáng có.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真多余各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duō yú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đảm nhận mọi yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.