多亏
(多虧)nhờ vào; may mắn thay
Ví dụ câu thực tế
多亏邻居及时发现楼道浓烟并报火警,火势才得以在初期被迅速扑灭。
duō kuī lín jū jí shí fā xiàn lóu dào nóng yān bìng bào huǒ jǐng, huǒ shì cái dé yǐ zài chū qī bèi xùn sù pū miè.
Nhờ hàng xóm phát hiện kịp thời khói dày đặc ở hành lang và gọi điện báo cháy nên đám cháy đã nhanh chóng được dập tắt trong giai đoạn đầu.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真多亏各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duō kuī gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm hoàn thành mọi yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.