外表
bên ngoài
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代外表研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wài biǎo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục nghiên cứu về ngoại hình hiện đại.
评判一个人的品格决不能单凭其光鲜亮丽的衣着外表,而要看其在关键时刻的实际言行与内在道德素养。
píng pàn yí gè rén de pǐn gé jué bù néng dān píng qí guāng xiān liàng lì de yī zhuó wài biǎo, ér yào kàn qí zài guān jiàn shí kè de shí jì yán xíng yǔ nèi zài dào dé sù yǎng.
Tính cách của một người không được đánh giá chỉ qua vẻ ngoài sáng sủa mà phải qua lời nói, hành động thực tế và phẩm chất đạo đức bên trong của người đó vào những thời điểm quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.