外界

wài jiè
Âm Hán Việt:NGOẠI GIỚI

bên ngoài, giới bên ngoài

Ví dụ câu thực tế

他不想受到外界太多的干扰。

tā bù xiǎng shòu dào wài jiè tài duō de gān rǎo.

Anh ấy không muốn bị thế giới bên ngoài quấy rầy quá nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.