外来

(外來)wài lái
Âm Hán Việt:NGOẠI LAI

ngoại lai, từ bên ngoài tới

Ví dụ câu thực tế

该城市吸引了大量外来务工人员。

gāi chéng shì xī yǐn le dà liàng wài lái wù gōng rén yuán.

Thành phố này thu hút lượng lớn lao động từ bên ngoài tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

外来 [wài lái] (NGOẠI LAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu