外形

wài xíng
Âm Hán Việt:NGOẠI HÌNH

hình dáng bên ngoài, ngoại hình

Ví dụ câu thực tế

这款完全由我国自主正向研发的新一代隐身超音速战斗机外形极具未来科幻感,气动气动布局优异。

zhè kuǎn wán quán yóu wǒ guó zì zhǔ zhèng xiàng yán fā de xīn yí dài yǐn shēn chāo yīn sù zhàn dòu jī wài xíng jí jù wèi lái kē huàn gǎn, qì dòng qì dòng bù jú yōu yì.

Thế hệ máy bay chiến đấu siêu thanh tàng hình mới này do đất nước tôi phát triển hoàn toàn độc lập, có kiểu dáng khoa học viễn tưởng tương lai và bố cục khí động học tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.