外币

(外幣)wài bì
Âm Hán Việt:NGOẠI TỆ

ngoại tệ

Ví dụ câu thực tế

机场柜台提供外币兑换服务。

jī chǎng guì tái tí gōng wài bì duì huàn fú wù.

Quầy sân bay có cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.