外头

(外頭)wài tou
Âm Hán Việt:NGOẠI ĐẦU

bên ngoài, ngoài kia

Ví dụ câu thực tế

外头正在下雨,记得带把伞。

wài tou zhèng zài xià yǔ, jì de dài bǎ sǎn.

Ngoài kia đang mưa đấy, nhớ mang theo một chiếc ô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

外头 [wài tou] (NGOẠI ĐẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu