外国投资者
(外國投資者)nhà đầu tư nước ngoài
Ví dụ câu thực tế
这本新出版的投资指南用简练客观的语言,向外国投资者全面介绍了该自贸试验区的产业概况。
zhè běn xīn chū bǎn de tóu zī zhǐ nán yòng jiǎn liàn kè guān de yǔ yán, xiàng wài guó tóu zī zhě quán miàn jiè shào le gāi zì mào shì yàn qū de chǎn yè gài kuàng.
Hướng dẫn đầu tư mới được xuất bản này sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và khách quan để cung cấp cho các nhà đầu tư nước ngoài sự giới thiệu toàn diện về tổng quan công nghiệp của khu thương mại tự do thí điểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.