外向

wài xiàng
Âm Hán Việt:NGOẠI HƯỚNG

hướng ngoại

Ví dụ câu thực tế

她性格外向,很容易交朋友。

tā xìng gé wài xiàng, hěn róng yì jiāo péng you.

Cô ấy tính cách hướng ngoại, rất dễ kết bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

外向 [wài xiàng] (NGOẠI HƯỚNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu