外卖

(外賣)wài mài
Âm Hán Việt:NGOẠI MẠI

đồ bán bên ngoài

Ví dụ câu thực tế

我不想出门,在家里点了外卖。

wǒ bù xiǎng chū mén, zài jiā lǐ diǎn le wài mài.

Tôi không muốn ra ngoài, ở nhà đặt đồ bên ngoài về đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

外卖 [wài mài] (NGOẠI MẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu