夏
Các tầng nghĩa / Phát âm
mùa hè
mùa hè
Ví dụ câu thực tế
今年夏天太热了。
jīn nián xià tiān tài rè le.
Hè năm nay quá nóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mùa hè
mùa hè
trại hè
thời gian mùa hè
quần áo mùa hè
giờ tiết kiệm ánh sáng ngày
Hawaii, tiểu bang của Mỹ
Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})
mùa hè / thời tiết mùa hè
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.