复苏

(復甦)fù sū
Âm Hán Việt:PHỤC TÔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fù sū

hồi phục, phục hồi

#2fù sū

biến thể của 復甦|复苏[fu4 su1] / phục hồi (sức khỏe, kinh tế) / hồi sức / phục sinh

Ví dụ câu thực tế

随着政策出台,旅游市场逐渐复苏。

suí zhe zhèng cè chū tái, lǚ yóu shì chǎng zhú jiàn fù sū.

Cùng với việc ban hành chính sách, thị trường du lịch dần dần phục hồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

复苏 [fù sū] (PHỤC TÔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK