复活
(復活)hồi sinh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真复活各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fù huó gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc củng cố mọi yêu cầu công việc.
在古老的神话传说中,神鸟凤凰在烈火中获得新生与复活。
zài gǔ lǎo de shén huà chuán shuō zhōng, shén niǎo fèng huáng zài liè huǒ zhōng huò dé xīn shēng yǔ fù huó.
Trong thần thoại và truyền thuyết xa xưa, chim Phượng hoàng thần thánh được tái sinh và hồi sinh trong lửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.