复杂
(複雜)phức tạp, rắc rối
Ví dụ câu thực tế
这个问题的情况比我们想象的更复杂。
zhè ge wèn tí de qíng kuàng bǐ wǒ men xiǎng xiàng de gèng fù zá.
Tình hình của vấn đề này phức tạp hơn so với tưởng tượng của chúng tôi.
这个问题太复杂,我听不懂。
zhè ge wèn tí tài fù zá, wǒ tīng bù dǒng.
Câu hỏi này quá phức tạp và tôi không hiểu nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.